Education and Sticky Rice

Đến tận bây giờ, tiếng trống trường ngày ấy vẫn còn văng vẳng đâu đây trong ký ức của tôi. Nó cất lên bằng những nhịp chậm rãi, rõ ràng, từng tiếng một như gõ vào khoảng không tĩnh lặng. Rồi dần dần, nhịp trống trở nên dồn dập hơn, âm thanh cũng nhỏ lại, xa hơn… Khi tôi tưởng rằng mọi thứ đã kết thục, thì bất chợt, ba hồi trống cuối vang lên, dứt khoát và mạnh mẽ. Đó chính là tiếng trống tan trường.

Với bao năm đứng lớp, các thầy cô của tôi dường như chưa bao giờ để tiếng trống ấy làm “lỡ nhịp” bài giảng của mình. Những lời dặn dò cuối cùng, cùng cả “một tá” bài tập về nhà, luôn được khéo léo gói ghém trọn vẹn trước khi tiết học khép lại. Có lẽ, tiếng trống trường không dành cho thầy cô mà nó thuộc về chúng tôi, những đứa học trò đang mong chờ nó từng giây từng phút. Không chỉ là tín hiệu của thời gian, tiếng trống ấy còn mang theo một niềm vui thật đơn sơ. Niềm vui của việc vượt qua một ngày học căng thẳng, của cảm giác được thở phào nhẹ nhõm. Và hơn hết, đó là lời gọi dịu dàng đưa chúng tôi trở về nhà, nơi có bữa cơm ấm, những bộ phim truyện còn dang dở, và những trang truyện tranh đang chờ được lật tiếp.

Tuy nhiên, không phải ngày nào tôi cũng được trở về nhà sau giờ học…

Hồi bé tôi rất mải chơi, không phải là một đứa bé có quá nhiều hứng thú với việc học hành. Tuy nhiên, vào năm tôi học lớp 5, không biết đã có điều gì xảy ra mà tôi lại đặc biệt say mê môn Toán. Tôi cảm thấy việc giải toán kích thích trí não mình, không khác gì chơi một trò game. Chỉ cần nhận ra được “khuôn mẫu” của đề bài, thực hiện vài phép biến đổi phương trình là tôi có thể tìm ra “x”, ra “y”, thậm chí là cả “z”. Bây giờ nhìn lại, tôi biết việc coi giải toán chỉ như một trò chơi, mà không tư duy về toán học như một công cụ để mô phỏng thế giới và giải quyết các vấn đề thực tiễn, không phải là một cách học “bền vững”. Nhưng với một đứa trẻ 10 tuổi, việc tìm thấy niềm vui trong một môn học đã là một điều vô cùng may mắn. Và cũng chính từ niềm vui ấy, tôi trở thành một đứa học giỏi Toán trong lớp, thậm chí còn được thầy giáo chọn vào đội tuyển học sinh giỏi.

Việc được chọn vào đội tuyển mang lại cho tôi một vài đặc quyền, nhưng đồng thời cũng khiến quãng đời học sinh của tôi thêm phần vất vả. Đặc quyền ở chỗ các thầy cô luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để chúng tôi phát triển. Có những thời điểm, chúng tôi còn được miễn một số môn như hội hoạ hay thể dục để chuyên tâm học Toán và Văn, hai môn bắt buộc khi đi thi. Ngoài ra, ở những chuyên đề khó, thầy cô còn mời giảng viên từ trường đại học về giảng dạy. Nghĩ lại, điều đó chẳng khác nào câu nói của người Đức: “lấy đại pháo bắn chim sẻ”. Nhưng phải thừa nhận rằng, trong suốt quãng đời cắp sách đến trường, đó là khoảng thời gian tôi cảm nhận rõ ràng nhất sự “hậu thuẫn” mạnh mẽ từ nhà trường.

Tuy nhiên, quyền lợi luôn đi kèm với nghĩa vụ. Những đứa trong đội tuyển như tôi buộc phải tham gia các lớp học thêm buổi tối tại những trung tâm tư nhân, thường là do thầy cô giới thiệu. Thế là ngày học của tôi kéo dài hơn. Tan trường, ba sẽ đến đón và chở thẳng tôi đến lớp học thêm. Và cũng từ đó, tôi hình thành cho mình một thói quen nhỏ… ăn xôi lót dạ trước giờ học.

Với nhiều bạn đọc nước ngoài, xôi có lẽ là một món ăn khá xa lạ. Nhưng với người Việt, đó là một món cực kỳ phổ biến. Nhìn qua, xôi có vẻ giống cơm, nhưng khác biệt lớn nhất nằm ở loại gạo. Thay vì gạo tẻ, xôi được nấu từ gạo nếp. Vì vậy, khi ăn, xôi dẻo, dính và có độ đàn hồi hơn cơm. Với tôi, hương vị của xôi cũng đậm đà và thơm hơn. Giống như cơm, xôi có thể ăn kèm với nhiều món mặn như thịt kho, chả lụa, lạp xưởng, trứng ốp la, ruốc… tuỳ theo sở thích. Nhưng vì mang hơi thở của ẩm thực đường phố, cách thưởng thức xôi cũng có đôi chút khác biệt. Để tiện mang đi, xôi thường được gói thành ba lớp: lớp trong cùng là lá chuối, vừa giữ nhiệt vừa tạo mùi thơm thoang thoảng; lớp thứ hai là giấy báo, giúp chống ẩm và cách nhiệt để người mua không bị bỏng tay; cuối cùng, gói xôi cùng một chiếc thìa nhựa và một túi dưa chuột muối chua sẽ được đặt vào túi ni-lông để tiện mang theo, thậm chí treo lên xe máy.

Nếu cơm là biểu tượng của những bữa ăn gia đình, thì với tôi, xôi lại là một sự bù đắp ngọt ngào từ ba mẹ. Ngày ấy, gia đình tôi cũng như bao gia đình khác, chưa có điều kiện kinh tế để thường xuyên ăn ngoài. Ba mẹ bận rộn công việc, tan tầm là vội vã đến đón tôi đi học thêm, gần như không có thời gian chuẩn bị bữa tối. Vì vậy, mỗi chiều, sau khi đón tôi, ba thường đưa cho tôi 5 nghìn đồng để mua món xôi yêu thích, mặc dù việc này sẽ đi ngược lại với “chính sách tài chính” của gia đình tôi.

Tôi tiến đến quầy hàng, dõng dạc nói: “Cô cho cháu 5 nghìn xôi ruốc lạp xưởng ạ.”

Cô bán hàng, tay vẫn thoăn thoắt chuẩn bị cho khách khác, nhưng vẫn nghe rõ lời tôi, vui vẻ đáp: “Có ngay con ơi.”

Cô mở xửng hấp xôi, làn khói nóng lập tức bốc lên nghi ngút, mang theo hương thơm ngọt của gạo nếp khiến bụng tôi cồn cào. Cô nhanh tay bới xôi, gói lại rồi đậy xửng. Một ít ruốc, vài lát lạp xưởng, thêm chút nước thịt được chan lên trên. Tất cả được gói gọn gàng và trao cho tôi. Tôi đưa cô tờ tiền 5 nghìn đã chuẩn bị sẵn, nhận lấy gói xôi còn nóng hổi. Mọi thứ diễn ra chỉ trong vài phút ngắn ngủi.

Tôi nhanh chóng trèo lên xe, ngồi phía sau lưng ba, ôm gói xôi ấm nóng trên đùi. Ba chở tôi đến lớp học thêm, vừa đi vừa hỏi han về một ngày học của tôi có gì mới. Tôi trả lời qua loa, bởi lúc đó, trong đầu tôi không còn nghĩ gì khác ngoài việc đến lớp thật nhanh, mở gói xôi ra và thưởng thức cho thoả cơn thèm…


Even now, the sound of the school drum from those days still lingers somewhere in my memory. It would begin with slow, deliberate beats, each one clear and distinct, as if striking into a quiet, empty space. Then, gradually, the rhythm would grow more urgent, the sound softer, more distant… Just when I thought it had completely faded away, three final beats would suddenly ring out… firm and decisive. That was the signal of the end of the school day.

After years of teaching, my teachers never seemed to let that drum disrupt the flow of their lessons. Their final instructions, along with a “dozen” homework assignments, were always carefully wrapped up just before the class ended. Perhaps the school drum was never meant for them… it belonged to us, the students who waited for it every single minute. It was more than just a signal of time; it carried with it a simple kind of joy. The joy of having made it through a long, tiring day, of finally being able to breathe out in relief. And above all, it was a gentle call leading us back home… to warm meals, unfinished TV shows, and comic books waiting to be turned to the next page.

However, not every day did I get to go straight home after school…

As a child, I was playful and not particularly interested in studying. Yet, in my fifth-grade year, something changed… I suddenly developed a deep fascination with mathematics. Solving problems felt mentally stimulating, almost like playing a game. As long as I could recognize the “pattern” of a problem and perform a few algebraic transformations, I could find “x,” “y,” and even “z.” Looking back now, I realize that treating math merely as a game, rather than as a tool to model the world and solve real-life problems… is not a sustainable way of learning. But for a ten-year-old, simply finding joy in a subject was already a rare and fortunate thing. And it was that joy that made me one of the better math students in my class, eventually earning me a place on the school’s gifted student team.

Being selected for the team came with certain privileges, but it also made my school life more demanding. The privilege was that our teachers did everything they could to support our development. At times, we were even excused from subjects like art or sport so we could focus on Math and Literature, the two required subjects for competitions. For particularly challenging topics, the school would invite university lecturers to teach us. In hindsight, it felt like the German saying: “using a cannon to shoot a sparrow.” Still, it was the time in my school years when I felt most strongly supported by the school system.

Yet, privileges always came with obligations. Students like me in the team were required to attend evening classes at private tutoring centers, often recommended by our teachers. My days grew longer. After school, my father would pick me up and take me straight to those classes. And it was during this time that I picked up a small habit… eating sticky rice as a quick meal before class.

For many readers, sticky rice might be unfamiliar. But for Vietnamese people, it is an extremely common dish. At first glance, it may look like regular rice, but the key difference lies in the grain itself. Instead of ordinary rice, sticky rice is made from glutinous rice. As a result, it is softer, stickier, and more elastic when chewed. To me, it also has a richer, more fragrant taste. Like regular rice, sticky rice can be paired with a variety of savory toppings such as braised pork, Vietnamese sausage, Chinese sausage, fried eggs, or shredded pork floss… depending on personal preference. However, as a street food, the way it is served is slightly different. To make it easy to carry, sticky rice is typically wrapped in three layers: the innermost layer is banana leaf, which helps retain heat and adds a subtle aroma; the second layer is newspaper, mainly for insulation and to prevent the heat from burning the customer’s hands; finally, the wrapped portion, along with a plastic spoon and a small bag of pickled cucumber, is placed into a plastic bag for easy transport… often hung on the side of a motorbike.

If rice symbolizes family meals, then for me, sticky rice represents a sweet form of compensation from my parents. Back then, like many other families, we were not financially comfortable enough to eat out regularly. My parents were busy with work, and after their shifts, they would rush to pick me up and take me to my evening classes, leaving little time to prepare dinner. So every afternoon, after picking me up, my father would give me 5,000 đồng to buy my favorite sticky rice… even though it somewhat went against our family’s “financial policy.”

I would walk up to the stall and say, in a clear voice, “Auntie, I’d like 5,000 đồng worth of sticky rice with pork floss and Chinese sausage, please.”

The vendor, her hands still moving swiftly as she prepared orders for others, would catch my request and reply cheerfully, “Coming right up, dear.”

She would open the steamer, and a wave of hot steam would rise immediately, carrying the sweet fragrance of glutinous rice that made my stomach rumble. With quick, practiced movements, she would scoop the rice, wrap it, and close the steamer again. A bit of pork floss, a few slices of sausage, and a drizzle of savory sauce were added on top. Everything was neatly wrapped and handed to me. I would give her the 5,000 đồng I had been holding, and in return receive a warm, fragrant bundle. The entire exchange took only a few minutes.

I would quickly climb onto the back of my father’s motorbike, holding the warm packet of sticky rice on my lap. As he drove me to my evening class, he would ask about my day—whether anything new or interesting had happened. I would answer briefly, my mind elsewhere. At that moment, I could think of nothing but getting to class as quickly as possible, opening the packet, and savoring every bite to satisfy my craving…

Leave a comment